Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà Oolong Calories
f
Trà Oolong
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
Với đường
24,00 kcal 22
Với sữa skimmed
10,00 kcal 5
Với skimmed Sữa và đường
34,00 kcal 8
Với Tổng Sữa
19,00 kcal 6
Với Tổng Sữa và đường
43,00 kcal 7
Calories Với phụ gia
310,00 kcal 44
Chất béo
16,00 gm 40
carbohydrates
34,00 gm 57
Chất đạm
10,00 gm 9
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Các loại trà
Trà đen
Chè Assam Đen
Chai Latte
Trà đá
trà thảo mộc
Trà vàng
Khác nhau Các loại trà
Trà đen vs trà thảo mộc
Trà đen vs Trà vàng
Trà đen vs Puer Tea
Các loại trà
Puer Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà Ceylon Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà trắng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Chè Assam Đen vs Trà đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Chai Latte vs Trà đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà đá vs Trà đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà