Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà hoa nhài vs Trà đá Calories
f
Trà hoa nhài
Trà đá
Trà đá vs Trà hoa nhài Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
2,00 kcal
1
Với đường
16,00 kcal
17
90,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
5,00 kcal
2
85,00 kcal
23
Với skimmed Sữa và đường
16,00 kcal
5
102,00 kcal
22
Với Tổng Sữa
-
84,00 kcal
23
Với Tổng Sữa và đường
-
101,00 kcal
15
Calories Với phụ gia
25,00 kcal
11
150,00 kcal
31
Chất béo
0,00 gm
0,00 gm
carbohydrates
0,00 gm
24,00 gm
99+
Chất đạm
0,30 gm
36
0,02 gm
99+
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà hoa nhài vs trà xanh Kenya
Trà hoa nhài vs Café Miel
Trà hoa nhài vs Trà Blended
Các loại trà
Tisane Trà
Kapeng Barako
Trà lên men
Trà xanh Ấn Độ
trà xanh Kenya
Café Miel
Các loại trà
Trà Blended
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Black Tie Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Red Tie
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Trà đá vs Kapeng Barako
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà đá vs Trà lên men
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà đá vs Trà xanh Ấn Độ
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà