Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà hoa cúc vs Trà đen Calories
f
Trà hoa cúc
Trà đen
Trà đen vs Trà hoa cúc Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
2,00 kcal
1
Với đường
-
24,00 kcal
22
Với sữa skimmed
-
10,00 kcal
5
Với skimmed Sữa và đường
2,00 kcal
1
16,00 kcal
5
Với Tổng Sữa
20,00 kcal
7
16,00 kcal
5
Với Tổng Sữa và đường
-
16,00 kcal
3
Calories Với phụ gia
2,00 kcal
2
80,00 kcal
21
Chất béo
0,00 gm
0,00 gm
carbohydrates
0,20 gm
3
0,70 gm
8
Chất đạm
0,00 gm
99+
0,00 gm
99+
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà hoa cúc vs Lemongrass Tea
Trà hoa cúc vs Sencha Tea
Trà hoa cúc vs Cam thảo chè
Các loại trà
Masala Chai
Earl Grey Tea
Trà sáng English
Spearmint Trà
Lemongrass Tea
Sencha Tea
Các loại trà
Cam thảo chè
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
gunpowder Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Lemon Ginger Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Trà đen vs Earl Grey Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà đen vs Trà sáng English
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà đen vs Spearmint Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà