Nhà
Trà và cà phê


Trà đá vs Yuanyang Calories


Yuanyang vs Trà đá Calories


Năng lượng

Không đường
2,00 kcal  
1
47,00 kcal  
13

Với đường
90,00 kcal  
99+
78,00 kcal  
99+

Với sữa skimmed
85,00 kcal  
23
90,00 kcal  
24

Với skimmed Sữa và đường
102,00 kcal  
22
90,00 kcal  
20

Với Tổng Sữa
84,00 kcal  
23
141,00 kcal  
31

Với Tổng Sữa và đường
101,00 kcal  
15
160,00 kcal  
21

Calories Với phụ gia
150,00 kcal  
31
140,00 kcal  
30

Chất béo
0,00 gm  
2,20 gm  
18

carbohydrates
24,00 gm  
99+
5,00 gm  
25

Chất đạm
0,02 gm  
99+
2,00 gm  
24

Nhãn hiệu >>
<< Caffeine

Khác nhau Các loại trà

Các loại trà

Các loại trà

» Hơn Các loại trà

Khác nhau Các loại trà

» Hơn Khác nhau Các loại trà