Nhà
Trà và cà phê


Trà đá vs Trà sáng English Calories


Trà sáng English vs Trà đá Calories


Năng lượng

Không đường
2,00 kcal  
1
0,00 kcal  

Với đường
90,00 kcal  
99+
30,00 kcal  
28

Với sữa skimmed
85,00 kcal  
23
-  

Với skimmed Sữa và đường
102,00 kcal  
22
13,00 kcal  
3

Với Tổng Sữa
84,00 kcal  
23
-  

Với Tổng Sữa và đường
101,00 kcal  
15
-  

Calories Với phụ gia
150,00 kcal  
31
2,00 kcal  
2

Chất béo
0,00 gm  
1,00 gm  
12

carbohydrates
24,00 gm  
99+
0,70 gm  
8

Chất đạm
0,02 gm  
99+
1,10 gm  
29

Nhãn hiệu >>
<< Caffeine

Khác nhau Các loại trà

Các loại trà

Các loại trà

» Hơn Các loại trà

Khác nhau Các loại trà

» Hơn Khác nhau Các loại trà