Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà đá vs Cortado Calories
f
Trà đá
Cortado
Cortado vs Trà đá Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
2,00 kcal
1
13,00 kcal
6
Với đường
90,00 kcal
99+
20,00 kcal
20
Với sữa skimmed
85,00 kcal
23
30,00 kcal
11
Với skimmed Sữa và đường
102,00 kcal
22
56,00 kcal
14
Với Tổng Sữa
84,00 kcal
23
78,00 kcal
21
Với Tổng Sữa và đường
101,00 kcal
15
104,00 kcal
16
Calories Với phụ gia
150,00 kcal
31
110,00 kcal
26
Chất béo
0,00 gm
7,80 gm
31
carbohydrates
24,00 gm
99+
7,70 gm
30
Chất đạm
0,02 gm
99+
5,40 gm
17
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà đá vs Trà trắng
Trà đá vs Trà hoa nhài
Trà đá vs Tisane Trà
Các loại trà
trà thảo mộc
Trà vàng
Puer Tea
Trà Ceylon Đen
Trà trắng
Trà hoa nhài
Các loại trà
Tisane Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Kapeng Barako
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà lên men
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
Cortado vs Trà vàng
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cortado vs Puer Tea
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cortado vs Trà Ceylon Đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà