Nhà
Trà và cà phê


Trà đá vs cà phê sinh tố Hy Lạp Calories


cà phê sinh tố Hy Lạp vs Trà đá Calories


Năng lượng

Không đường
2,00 kcal  
1
56,00 kcal  
14

Với đường
90,00 kcal  
99+
17,90 kcal  
19

Với sữa skimmed
85,00 kcal  
23
80,00 kcal  
20

Với skimmed Sữa và đường
102,00 kcal  
22
100,00 kcal  
21

Với Tổng Sữa
84,00 kcal  
23
100,00 kcal  
25

Với Tổng Sữa và đường
101,00 kcal  
15
200,00 kcal  
26

Calories Với phụ gia
150,00 kcal  
31
100,00 kcal  
25

Chất béo
0,00 gm  
1,20 gm  
13

carbohydrates
24,00 gm  
99+
18,70 gm  
99+

Chất đạm
0,02 gm  
99+
8,80 gm  
11

Nhãn hiệu >>
<< Caffeine

Khác nhau Các loại trà

Các loại trà

Các loại trà

» Hơn Các loại trà

Khác nhau Các loại trà

» Hơn Khác nhau Các loại trà