Nhà
Trà và cà phê


Trà Ceylon Đen vs Trà đen Calories


Trà đen vs Trà Ceylon Đen Calories


Năng lượng

Không đường
0,00 kcal  
2,00 kcal  
1

Với đường
16,00 kcal  
17
24,00 kcal  
22

Với sữa skimmed
-  
10,00 kcal  
5

Với skimmed Sữa và đường
34,00 kcal  
8
16,00 kcal  
5

Với Tổng Sữa
29,00 kcal  
11
16,00 kcal  
5

Với Tổng Sữa và đường
16,00 kcal  
3
16,00 kcal  
3

Calories Với phụ gia
2,00 kcal  
2
80,00 kcal  
21

Chất béo
0,00 gm  
0,00 gm  

carbohydrates
0,70 gm  
8
0,70 gm  
8

Chất đạm
0,00 gm  
99+
0,00 gm  
99+

Nhãn hiệu >>
<< Caffeine

Khác nhau Các loại trà

Các loại trà

Các loại trà

» Hơn Các loại trà

Khác nhau Các loại trà

» Hơn Khác nhau Các loại trà