Nhà
Trà và cà phê


Trà Ceylon Đen vs Cafe TOUBA Calories


Cafe TOUBA vs Trà Ceylon Đen Calories


Năng lượng

Không đường
0,00 kcal  
-  

Với đường
16,00 kcal  
17
-  

Với sữa skimmed
-  
65,00 kcal  
18

Với skimmed Sữa và đường
34,00 kcal  
8
65,00 kcal  
16

Với Tổng Sữa
29,00 kcal  
11
130,00 kcal  
30

Với Tổng Sữa và đường
16,00 kcal  
3
-  

Calories Với phụ gia
2,00 kcal  
2
100,00 kcal  
25

Chất béo
0,00 gm  
0,30 gm  
7

carbohydrates
0,70 gm  
8
2,40 gm  
20

Chất đạm
0,00 gm  
99+
0,20 gm  
37

Nhãn hiệu >>
<< Caffeine

Khác nhau Các loại trà

Các loại trà

Các loại trà

» Hơn Các loại trà

Khác nhau Các loại trà

» Hơn Khác nhau Các loại trà