Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Trà Ceylon Đen vs cà phê sữa Calories
f
Trà Ceylon Đen
cà phê sữa
cà phê sữa vs Trà Ceylon Đen Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
56,00 kcal
14
Với đường
16,00 kcal
17
90,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
-
60,00 kcal
17
Với skimmed Sữa và đường
34,00 kcal
8
75,00 kcal
18
Với Tổng Sữa
29,00 kcal
11
110,00 kcal
27
Với Tổng Sữa và đường
16,00 kcal
3
130,00 kcal
18
Calories Với phụ gia
2,00 kcal
2
110,00 kcal
26
Chất béo
0,00 gm
6,00 gm
29
carbohydrates
0,70 gm
8
9,00 gm
33
Chất đạm
0,00 gm
99+
6,00 gm
14
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại trà
Trà Ceylon Đen vs Trà lên men
Trà Ceylon Đen vs Trà xanh Ấn Độ
Trà Ceylon Đen vs trà xanh Kenya
Các loại trà
Trà trắng
Trà hoa nhài
Tisane Trà
Kapeng Barako
Trà lên men
Trà xanh Ấn Độ
Các loại trà
trà xanh Kenya
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Café Miel
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Trà Blended
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại trà
Khác nhau Các loại trà
cà phê sữa vs Trà hoa nhài
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê sữa vs Tisane Trà
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê sữa vs Kapeng Barako
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại trà