Nhà
Trà và cà phê


Sữa cà phê vs Yuanyang Calories


Yuanyang vs Sữa cà phê Calories


Năng lượng

Không đường
38,00 kcal  
11
47,00 kcal  
13

Với đường
70,00 kcal  
40
78,00 kcal  
99+

Với sữa skimmed
34,00 kcal  
12
90,00 kcal  
24

Với skimmed Sữa và đường
70,00 kcal  
17
90,00 kcal  
20

Với Tổng Sữa
40,00 kcal  
14
141,00 kcal  
31

Với Tổng Sữa và đường
90,00 kcal  
13
160,00 kcal  
21

Calories Với phụ gia
100,00 kcal  
25
140,00 kcal  
30

Chất béo
0,14 gm  
5
2,20 gm  
18

carbohydrates
7,14 gm  
28
5,00 gm  
25

Chất đạm
0,31 gm  
35
2,00 gm  
24

Nhãn hiệu >>
<< Caffeine

Khác nhau Các loại cà phê

Các loại cà phê

Các loại cà phê

» Hơn Các loại cà phê

Khác nhau Các loại cà phê

» Hơn Khác nhau Các loại cà phê