Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Sữa cà phê vs Viên Coffee Calories
f
Sữa cà phê
Viên Coffee
Viên Coffee vs Sữa cà phê Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
38,00 kcal
11
140,00 kcal
20
Với đường
70,00 kcal
40
152,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
34,00 kcal
12
90,00 kcal
24
Với skimmed Sữa và đường
70,00 kcal
17
70,00 kcal
17
Với Tổng Sữa
40,00 kcal
14
70,00 kcal
20
Với Tổng Sữa và đường
90,00 kcal
13
200,00 kcal
26
Calories Với phụ gia
100,00 kcal
25
160,00 kcal
32
Chất béo
0,14 gm
5
8,00 gm
32
carbohydrates
7,14 gm
28
19,00 gm
99+
Chất đạm
0,31 gm
35
2,00 gm
24
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Sữa cà phê vs Cafe Cubano
Sữa cà phê vs Galao
Sữa cà phê vs Cafe Zorro
Các loại cà phê
Espressino
Kopi susu
Black Tie Coffee
Melange
Cafe Cubano
Galao
Các loại cà phê
Cafe Zorro
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cafe de Olla
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cafe TOUBA
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Viên Coffee vs Kopi susu
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Viên Coffee vs Black Tie Co...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Viên Coffee vs Melange
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê