Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
rượu mùi cà phê vs Latte Calories
f
rượu mùi cà phê
Latte
Latte vs rượu mùi cà phê Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
103,00 kcal
17
0,00 kcal
Với đường
210,00 kcal
99+
17,00 kcal
18
Với sữa skimmed
100,00 kcal
26
113,00 kcal
29
Với skimmed Sữa và đường
250,00 kcal
32
130,00 kcal
28
Với Tổng Sữa
100,00 kcal
25
203,00 kcal
99+
Với Tổng Sữa và đường
250,00 kcal
30
220,00 kcal
28
Calories Với phụ gia
210,00 kcal
38
223,00 kcal
40
Chất béo
0,00 gm
11,00 gm
35
carbohydrates
11,00 gm
35
18,00 gm
99+
Chất đạm
1,30 gm
28
12,00 gm
8
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
rượu mùi cà phê vs cà phê sinh tố Hy Lạp
rượu mùi cà phê vs eggnog latte
rượu mùi cà phê vs Café Miel
Các loại cà phê
Flat trắng cà phê
Marocchino
Caffe Americano
Mazagran
cà phê sinh tố Hy Lạp
eggnog latte
Các loại cà phê
Café Miel
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
nửa Caff
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Brew lạnh
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Latte vs Marocchino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Latte vs Caffe Americano
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Latte vs Mazagran
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê