Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
rượu mùi cà phê vs Cà Phê Sữa Đá Calories
f
rượu mùi cà phê
Cà Phê Sữa Đá
Cà Phê Sữa Đá vs rượu mùi cà phê Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
103,00 kcal
17
150,00 kcal
21
Với đường
210,00 kcal
99+
120,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
100,00 kcal
26
-
Với skimmed Sữa và đường
250,00 kcal
32
140,00 kcal
29
Với Tổng Sữa
100,00 kcal
25
160,00 kcal
35
Với Tổng Sữa và đường
250,00 kcal
30
0,00 kcal
Calories Với phụ gia
210,00 kcal
38
0,00 kcal
Chất béo
0,00 gm
0,00 gm
carbohydrates
11,00 gm
35
12,00 gm
37
Chất đạm
1,30 gm
28
6,00 gm
14
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
rượu mùi cà phê vs cà phê sinh tố Hy Lạp
rượu mùi cà phê vs eggnog latte
rượu mùi cà phê vs Café Miel
Các loại cà phê
Flat trắng cà phê
Marocchino
Caffe Americano
Mazagran
cà phê sinh tố Hy Lạp
eggnog latte
Các loại cà phê
Café Miel
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
nửa Caff
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Brew lạnh
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Cà Phê Sữa Đá vs Marocchino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs Caffe Amer...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs Mazagran
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê