Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Red Eye Coffee vs Cà phê đá Calories
f
Red Eye Coffee
Cà phê đá
Cà phê đá vs Red Eye Coffee Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
0,00 kcal
Với đường
30,00 kcal
28
60,00 kcal
38
Với sữa skimmed
20,00 kcal
9
15,00 kcal
8
Với skimmed Sữa và đường
50,00 kcal
13
45,00 kcal
12
Với Tổng Sữa
35,00 kcal
13
28,00 kcal
10
Với Tổng Sữa và đường
70,00 kcal
11
60,00 kcal
10
Calories Với phụ gia
5,00 kcal
4
60,00 kcal
17
Chất béo
2,50 gm
20
0,00 gm
carbohydrates
17,00 gm
99+
2,00 gm
18
Chất đạm
1,00 gm
30
0,20 gm
37
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Red Eye Coffee vs Moka
Red Eye Coffee vs Guillermo
Red Eye Coffee vs Viên Coffee
Các loại cà phê
Đông lạnh Cà phê uống
Caffe Medici
Palazzo
Cafe Bombon
Moka
Guillermo
Các loại cà phê
Viên Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Caffe Crema
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Sữa cà phê
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Cà phê đá vs Caffe Medici
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà phê đá vs Palazzo
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà phê đá vs Cafe Bombon
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê