Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Pumpkin Spice Latte vs dấu ngân Calories
f
Pumpkin Spice Latte
dấu ngân
dấu ngân vs Pumpkin Spice Latte Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
-
318,00 kcal
23
Với đường
24,10 kcal
23
320,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
110,00 kcal
27
60,00 kcal
17
Với skimmed Sữa và đường
110,00 kcal
24
100,00 kcal
21
Với Tổng Sữa
180,00 kcal
38
203,00 kcal
99+
Với Tổng Sữa và đường
200,00 kcal
26
470,00 kcal
35
Calories Với phụ gia
380,00 kcal
99+
223,00 kcal
40
Chất béo
0,00 gm
42,00 gm
99+
carbohydrates
25,10 gm
99+
15,00 gm
99+
Chất đạm
7,00 gm
13
12,00 gm
8
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Pumpkin Spice Latte vs Mokaccino
Pumpkin Spice Latte vs Chuyện xưa Praline...
Pumpkin Spice Latte vs Dài và đen
Các loại cà phê
Piccolo Latte
Bicerin Coffee
Peppermint Mocha
Nướng Graham Latte
Mokaccino
Chuyện xưa Praline ...
Các loại cà phê
Dài và đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
White Chocolate Mocha
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Carajillo
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
dấu ngân vs Bicerin Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
dấu ngân vs Peppermint Mocha
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
dấu ngân vs Nướng Graham Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê