Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Pharisäer vs caffein cà phê Calories
f
Pharisäer
caffein cà phê
caffein cà phê vs Pharisäer Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
0,00 kcal
Với đường
60,00 kcal
38
32,00 kcal
29
Với sữa skimmed
15,00 kcal
8
11,00 kcal
6
Với skimmed Sữa và đường
45,00 kcal
12
35,00 kcal
9
Với Tổng Sữa
28,00 kcal
10
15,00 kcal
4
Với Tổng Sữa và đường
60,00 kcal
10
60,00 kcal
10
Calories Với phụ gia
3,00 kcal
3
5,00 kcal
4
Chất béo
0,00 gm
0,00 gm
carbohydrates
6,40 gm
27
0,00 gm
Chất đạm
0,09 gm
40
0,20 gm
37
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Pharisäer vs Caffè Latte
Pharisäer vs Kapeng Barako
Pharisäer vs rượu mùi cà phê
Các loại cà phê
Eiskaffee
Wiener Melange
Bộ lọc cà phê Ấn Độ
Espresso Romano
Caffè Latte
Kapeng Barako
Các loại cà phê
rượu mùi cà phê
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Flat trắng cà phê
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Marocchino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
caffein cà phê vs Wiener Me...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
caffein cà phê vs Bộ lọc cà...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
caffein cà phê vs Espresso ...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê