Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Marocchino vs Đông lạnh Cà phê uống Calories
f
Marocchino
Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống vs Marocchino Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
-
Với đường
60,00 kcal
38
400,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
15,00 kcal
8
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
45,00 kcal
12
-
Với Tổng Sữa
28,00 kcal
10
200,00 kcal
40
Với Tổng Sữa và đường
60,00 kcal
10
250,00 kcal
30
Calories Với phụ gia
43,00 kcal
15
250,00 kcal
99+
Chất béo
0,00 gm
23,00 gm
99+
carbohydrates
8,00 gm
99+
49,00 gm
99+
Chất đạm
3,00 gm
1
3,00 gm
23
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Marocchino vs Café Miel
Marocchino vs nửa Caff
Marocchino vs Brew lạnh
Các loại cà phê
Caffe Americano
Mazagran
cà phê sinh tố Hy Lạp
eggnog latte
Café Miel
nửa Caff
Các loại cà phê
Brew lạnh
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Antoccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Red Eye Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Đông lạnh Cà phê uống vs Ma...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs cà...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs eg...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê