Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Marocchino vs Cà Phê Sữa Đá Calories
f
Marocchino
Cà Phê Sữa Đá
Cà Phê Sữa Đá vs Marocchino Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
150,00 kcal
21
Với đường
60,00 kcal
38
120,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
15,00 kcal
8
-
Với skimmed Sữa và đường
45,00 kcal
12
140,00 kcal
29
Với Tổng Sữa
28,00 kcal
10
160,00 kcal
35
Với Tổng Sữa và đường
60,00 kcal
10
0,00 kcal
Calories Với phụ gia
43,00 kcal
15
0,00 kcal
Chất béo
0,00 gm
0,00 gm
carbohydrates
8,00 gm
99+
12,00 gm
37
Chất đạm
3,00 gm
1
6,00 gm
14
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Marocchino vs Café Miel
Marocchino vs nửa Caff
Marocchino vs Brew lạnh
Các loại cà phê
Caffe Americano
Mazagran
cà phê sinh tố Hy Lạp
eggnog latte
Café Miel
nửa Caff
Các loại cà phê
Brew lạnh
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Antoccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Red Eye Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Cà Phê Sữa Đá vs Mazagran
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs cà phê sin...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs eggnog latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê