Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Kopi Luwak vs Cà Phê Sữa Đá Calories
f
Kopi Luwak
Cà Phê Sữa Đá
Cà Phê Sữa Đá vs Kopi Luwak Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
-
150,00 kcal
21
Với đường
11,00 kcal
13
120,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
80,00 kcal
20
-
Với skimmed Sữa và đường
80,00 kcal
19
140,00 kcal
29
Với Tổng Sữa
42,00 kcal
15
160,00 kcal
35
Với Tổng Sữa và đường
-
0,00 kcal
Calories Với phụ gia
150,00 kcal
31
0,00 kcal
Chất béo
3,00 gm
21
0,00 gm
carbohydrates
15,00 gm
99+
12,00 gm
37
Chất đạm
1,00 gm
30
6,00 gm
14
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Kopi Luwak vs Nướng Graham Latte
Kopi Luwak vs Mokaccino
Kopi Luwak vs Chuyện xưa Praline Latte
Các loại cà phê
Pumpkin Spice Latte
Piccolo Latte
Bicerin Coffee
Peppermint Mocha
Nướng Graham Latte
Mokaccino
Các loại cà phê
Chuyện xưa Praline Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Dài và đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
White Chocolate Mocha
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Cà Phê Sữa Đá vs Piccolo Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs Bicerin Co...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs Peppermint...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê