Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Espressino vs Cà phê đen Calories
f
Espressino
Cà phê đen
Cà phê đen vs Espressino Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
-
2,00 kcal
1
Với đường
39,00 kcal
31
20,00 kcal
20
Với sữa skimmed
80,00 kcal
20
-
Với skimmed Sữa và đường
80,00 kcal
19
2,00 kcal
1
Với Tổng Sữa
60,00 kcal
19
1,00 kcal
1
Với Tổng Sữa và đường
150,00 kcal
19
4,00 kcal
1
Calories Với phụ gia
80,00 kcal
21
20,00 kcal
10
Chất béo
2,00 gm
17
0,05 gm
3
carbohydrates
3,00 gm
21
0,09 gm
1
Chất đạm
2,00 gm
24
0,20 gm
37
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Espressino vs Galao
Espressino vs Cafe Zorro
Espressino vs Cafe de Olla
Các loại cà phê
Kopi susu
Black Tie Coffee
Melange
Cafe Cubano
Galao
Cafe Zorro
Các loại cà phê
Cafe de Olla
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cafe TOUBA
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Yuanyang
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Cà phê đen vs Black Tie Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà phê đen vs Melange
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà phê đen vs Cafe Cubano
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê