Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Đen Mắt Coffee vs Sữa cà phê Calories
f
Đen Mắt Coffee
Sữa cà phê
Sữa cà phê vs Đen Mắt Coffee Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
15,00 kcal
7
38,00 kcal
11
Với đường
35,00 kcal
30
70,00 kcal
40
Với sữa skimmed
-
34,00 kcal
12
Với skimmed Sữa và đường
5,00 kcal
2
70,00 kcal
17
Với Tổng Sữa
5,00 kcal
2
40,00 kcal
14
Với Tổng Sữa và đường
5,00 kcal
2
90,00 kcal
13
Calories Với phụ gia
65,00 kcal
18
100,00 kcal
25
Chất béo
0,00 gm
0,14 gm
5
carbohydrates
0,00 gm
7,14 gm
28
Chất đạm
0,00 gm
99+
0,31 gm
35
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Đen Mắt Coffee vs Cafe Au Lait
Đen Mắt Coffee vs Pocillo
Đen Mắt Coffee vs agave Latte
Các loại cà phê
Rudesheimer Kaffee
Cà Phê Sữa Đá
Green Eye
Red Tie
Cafe Au Lait
Pocillo
Các loại cà phê
agave Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Hot Sôcôla Cà phê
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Borgia Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Sữa cà phê vs Cà Phê Sữa Đá
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Sữa cà phê vs Green Eye
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Sữa cà phê vs Red Tie
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê