Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Caffe Crema vs Đông lạnh Cà phê uống Calories
f
Caffe Crema
Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống vs Caffe Crema Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
-
-
Với đường
35,00 kcal
30
400,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
30,00 kcal
11
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
60,00 kcal
15
-
Với Tổng Sữa
28,00 kcal
10
200,00 kcal
40
Với Tổng Sữa và đường
-
250,00 kcal
30
Calories Với phụ gia
35,00 kcal
13
250,00 kcal
99+
Chất béo
2,00 gm
17
23,00 gm
99+
carbohydrates
2,00 gm
18
49,00 gm
99+
Chất đạm
1,00 gm
30
3,00 gm
23
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Caffe Crema vs Melange
Caffe Crema vs Cafe Cubano
Caffe Crema vs Galao
Các loại cà phê
Sữa cà phê
Espressino
Kopi susu
Black Tie Coffee
Melange
Cafe Cubano
Các loại cà phê
Galao
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cafe Zorro
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cafe de Olla
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Đông lạnh Cà phê uống vs Es...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Ko...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Bl...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê