Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Caffe Americano vs Đông lạnh Cà phê uống Calories
f
Caffe Americano
Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống vs Caffe Americano Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
-
Với đường
6,00 kcal
10
400,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
15,00 kcal
8
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
15,00 kcal
4
-
Với Tổng Sữa
27,00 kcal
9
200,00 kcal
40
Với Tổng Sữa và đường
-
250,00 kcal
30
Calories Với phụ gia
15,00 kcal
8
250,00 kcal
99+
Chất béo
0,10 gm
4
23,00 gm
99+
carbohydrates
2,00 gm
18
49,00 gm
99+
Chất đạm
1,00 gm
30
3,00 gm
23
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Caffe Americano vs nửa Caff
Caffe Americano vs Brew lạnh
Caffe Americano vs Antoccino
Các loại cà phê
Mazagran
cà phê sinh tố Hy Lạp
eggnog latte
Café Miel
nửa Caff
Brew lạnh
Các loại cà phê
Antoccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Red Eye Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Đông lạnh Cà phê uống vs cà...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs eg...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Ca...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê