Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Caffe Americano vs Cà Phê Sữa Đá Calories
f
Caffe Americano
Cà Phê Sữa Đá
Cà Phê Sữa Đá vs Caffe Americano Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
0,00 kcal
150,00 kcal
21
Với đường
6,00 kcal
10
120,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
15,00 kcal
8
-
Với skimmed Sữa và đường
15,00 kcal
4
140,00 kcal
29
Với Tổng Sữa
27,00 kcal
9
160,00 kcal
35
Với Tổng Sữa và đường
-
0,00 kcal
Calories Với phụ gia
15,00 kcal
8
0,00 kcal
Chất béo
0,10 gm
4
0,00 gm
carbohydrates
2,00 gm
18
12,00 gm
37
Chất đạm
1,00 gm
30
6,00 gm
14
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Caffe Americano vs nửa Caff
Caffe Americano vs Brew lạnh
Caffe Americano vs Antoccino
Các loại cà phê
Mazagran
cà phê sinh tố Hy Lạp
eggnog latte
Café Miel
nửa Caff
Brew lạnh
Các loại cà phê
Antoccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Red Eye Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Cà Phê Sữa Đá vs cà phê sin...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs eggnog latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà Phê Sữa Đá vs Café Miel
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê