Nhà
Trà và cà phê


cà phê Thổ Nhĩ Kỳ vs Cà Phê Sữa Đá Calories


Cà Phê Sữa Đá vs cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Calories


Năng lượng

Không đường
29,00 kcal  
9
150,00 kcal  
21

Với đường
46,00 kcal  
34
120,00 kcal  
99+

Với sữa skimmed
112,00 kcal  
28
-  

Với skimmed Sữa và đường
129,00 kcal  
27
140,00 kcal  
29

Với Tổng Sữa
175,00 kcal  
37
160,00 kcal  
35

Với Tổng Sữa và đường
192,00 kcal  
25
0,00 kcal  

Calories Với phụ gia
190,00 kcal  
36
0,00 kcal  

Chất béo
0,02 gm  
2
0,00 gm  

carbohydrates
11,57 gm  
36
12,00 gm  
37

Chất đạm
0,13 gm  
38
6,00 gm  
14

Nhãn hiệu >>
<< Caffeine

Khác nhau Các loại cà phê

Các loại cà phê

Các loại cà phê

» Hơn Các loại cà phê

Khác nhau Các loại cà phê

» Hơn Khác nhau Các loại cà phê