Nhà
Trà và cà phê


cà phê sữa vs Yuanyang Calories


Yuanyang vs cà phê sữa Calories


Năng lượng

Không đường
56,00 kcal  
14
47,00 kcal  
13

Với đường
90,00 kcal  
99+
78,00 kcal  
99+

Với sữa skimmed
60,00 kcal  
17
90,00 kcal  
24

Với skimmed Sữa và đường
75,00 kcal  
18
90,00 kcal  
20

Với Tổng Sữa
110,00 kcal  
27
141,00 kcal  
31

Với Tổng Sữa và đường
130,00 kcal  
18
160,00 kcal  
21

Calories Với phụ gia
110,00 kcal  
26
140,00 kcal  
30

Chất béo
6,00 gm  
29
2,20 gm  
18

carbohydrates
9,00 gm  
33
5,00 gm  
25

Chất đạm
6,00 gm  
14
2,00 gm  
24

Nhãn hiệu >>
<< Caffeine

Khác nhau Các loại cà phê

Các loại cà phê

Các loại cà phê

» Hơn Các loại cà phê

Khác nhau Các loại cà phê

» Hơn Khác nhau Các loại cà phê