Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Cà Phê Sữa Đá vs Ristretto Calories
f
Cà Phê Sữa Đá
Ristretto
Ristretto vs Cà Phê Sữa Đá Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
150,00 kcal
21
0,00 kcal
Với đường
120,00 kcal
99+
17,00 kcal
18
Với sữa skimmed
-
98,00 kcal
25
Với skimmed Sữa và đường
140,00 kcal
29
115,00 kcal
25
Với Tổng Sữa
160,00 kcal
35
142,00 kcal
32
Với Tổng Sữa và đường
0,00 kcal
159,00 kcal
20
Calories Với phụ gia
0,00 kcal
161,00 kcal
33
Chất béo
0,00 gm
8,00 gm
32
carbohydrates
12,00 gm
37
14,00 gm
39
Chất đạm
6,00 gm
14
8,00 gm
12
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Cà Phê Sữa Đá vs agave Latte
Cà Phê Sữa Đá vs Hot Sôcôla Cà phê
Cà Phê Sữa Đá vs Borgia Coffee
Các loại cà phê
Green Eye
Red Tie
Cafe Au Lait
Pocillo
agave Latte
Hot Sôcôla Cà phê
Các loại cà phê
Borgia Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Kopi Luwak
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Pumpkin Spice Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Ristretto vs Red Tie
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Ristretto vs Cafe Au Lait
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Ristretto vs Pocillo
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê