Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Cà Phê Sữa Đá vs Đông lạnh Cà phê uống Calories
f
Cà Phê Sữa Đá
Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống vs Cà Phê Sữa Đá Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
150,00 kcal
21
-
Với đường
120,00 kcal
99+
400,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
-
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
140,00 kcal
29
-
Với Tổng Sữa
160,00 kcal
35
200,00 kcal
40
Với Tổng Sữa và đường
0,00 kcal
250,00 kcal
30
Calories Với phụ gia
0,00 kcal
250,00 kcal
99+
Chất béo
0,00 gm
23,00 gm
99+
carbohydrates
12,00 gm
37
49,00 gm
99+
Chất đạm
6,00 gm
14
3,00 gm
23
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Cà Phê Sữa Đá vs agave Latte
Cà Phê Sữa Đá vs Hot Sôcôla Cà phê
Cà Phê Sữa Đá vs Borgia Coffee
Các loại cà phê
Green Eye
Red Tie
Cafe Au Lait
Pocillo
agave Latte
Hot Sôcôla Cà phê
Các loại cà phê
Borgia Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Kopi Luwak
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Pumpkin Spice Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Đông lạnh Cà phê uống vs Re...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Ca...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Po...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê