Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Cà phê đen vs Đông lạnh Cà phê uống Calories
f
Cà phê đen
Đông lạnh Cà phê uống
Đông lạnh Cà phê uống vs Cà phê đen Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
2,00 kcal
1
-
Với đường
20,00 kcal
20
400,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
-
120,00 kcal
30
Với skimmed Sữa và đường
2,00 kcal
1
-
Với Tổng Sữa
1,00 kcal
1
200,00 kcal
40
Với Tổng Sữa và đường
4,00 kcal
1
250,00 kcal
30
Calories Với phụ gia
20,00 kcal
10
250,00 kcal
99+
Chất béo
0,05 gm
3
23,00 gm
99+
carbohydrates
0,09 gm
1
49,00 gm
99+
Chất đạm
0,20 gm
37
3,00 gm
23
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Cà phê đen vs cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
Cà phê đen vs Cà phê đá
Cà phê đen vs Cortado
Các loại cà phê
cà phê Ireland
Latte Macchiato
affogato
Ristretto
cà phê Thổ Nhĩ Kỳ
Cà phê đá
Các loại cà phê
Cortado
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
dấu ngân
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Đông lạnh Cà phê uống vs La...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs af...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đông lạnh Cà phê uống vs Ri...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê