Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Borgia Coffee vs Sữa cà phê Calories
f
Borgia Coffee
Sữa cà phê
Sữa cà phê vs Borgia Coffee Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
56,00 kcal
14
38,00 kcal
11
Với đường
2,00 kcal
9
70,00 kcal
40
Với sữa skimmed
-
34,00 kcal
12
Với skimmed Sữa và đường
140,00 kcal
29
70,00 kcal
17
Với Tổng Sữa
120,00 kcal
29
40,00 kcal
14
Với Tổng Sữa và đường
150,00 kcal
19
90,00 kcal
13
Calories Với phụ gia
120,00 kcal
27
100,00 kcal
25
Chất béo
1,00 gm
12
0,14 gm
5
carbohydrates
2,00 gm
18
7,14 gm
28
Chất đạm
8,00 gm
12
0,31 gm
35
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Borgia Coffee vs Peppermint Mocha
Borgia Coffee vs Nướng Graham Latte
Borgia Coffee vs Mokaccino
Các loại cà phê
Kopi Luwak
Pumpkin Spice Latte
Piccolo Latte
Bicerin Coffee
Peppermint Mocha
Nướng Graham Latte
Các loại cà phê
Mokaccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Chuyện xưa Praline Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Dài và đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Sữa cà phê vs Pumpkin Spice...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Sữa cà phê vs Piccolo Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Sữa cà phê vs Bicerin Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê