Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Borgia Coffee vs Chè Assam Đen Calories
f
Borgia Coffee
Chè Assam Đen
Chè Assam Đen vs Borgia Coffee Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
56,00 kcal
14
2,00 kcal
1
Với đường
2,00 kcal
9
20,00 kcal
20
Với sữa skimmed
-
10,00 kcal
5
Với skimmed Sữa và đường
140,00 kcal
29
34,00 kcal
8
Với Tổng Sữa
120,00 kcal
29
29,00 kcal
11
Với Tổng Sữa và đường
150,00 kcal
19
40,00 kcal
6
Calories Với phụ gia
120,00 kcal
27
90,00 kcal
23
Chất béo
1,00 gm
12
1,75 gm
16
carbohydrates
2,00 gm
18
0,44 gm
5
Chất đạm
8,00 gm
12
0,64 gm
32
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Borgia Coffee vs Peppermint Mocha
Borgia Coffee vs Nướng Graham Latte
Borgia Coffee vs Mokaccino
Các loại cà phê
Kopi Luwak
Pumpkin Spice Latte
Piccolo Latte
Bicerin Coffee
Peppermint Mocha
Nướng Graham Latte
Các loại cà phê
Mokaccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Chuyện xưa Praline Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Dài và đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Chè Assam Đen vs Pumpkin Sp...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Chè Assam Đen vs Piccolo Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Chè Assam Đen vs Bicerin Co...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê