Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Borgia Coffee vs Cà phê đá Calories
f
Borgia Coffee
Cà phê đá
Cà phê đá vs Borgia Coffee Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
56,00 kcal
14
0,00 kcal
Với đường
2,00 kcal
9
60,00 kcal
38
Với sữa skimmed
-
15,00 kcal
8
Với skimmed Sữa và đường
140,00 kcal
29
45,00 kcal
12
Với Tổng Sữa
120,00 kcal
29
28,00 kcal
10
Với Tổng Sữa và đường
150,00 kcal
19
60,00 kcal
10
Calories Với phụ gia
120,00 kcal
27
60,00 kcal
17
Chất béo
1,00 gm
12
0,00 gm
carbohydrates
2,00 gm
18
2,00 gm
18
Chất đạm
8,00 gm
12
0,20 gm
37
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Borgia Coffee vs Peppermint Mocha
Borgia Coffee vs Nướng Graham Latte
Borgia Coffee vs Mokaccino
Các loại cà phê
Kopi Luwak
Pumpkin Spice Latte
Piccolo Latte
Bicerin Coffee
Peppermint Mocha
Nướng Graham Latte
Các loại cà phê
Mokaccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Chuyện xưa Praline Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Dài và đen
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Cà phê đá vs Pumpkin Spice ...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà phê đá vs Piccolo Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Cà phê đá vs Bicerin Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê