Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Black Tie Coffee vs Hot Sôcôla Cà phê Calories
f
Black Tie Coffee
Hot Sôcôla Cà phê
Hot Sôcôla Cà phê vs Black Tie Coffee Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
56,00 kcal
14
56,00 kcal
14
Với đường
98,00 kcal
99+
43,00 kcal
32
Với sữa skimmed
-
80,00 kcal
20
Với skimmed Sữa và đường
140,00 kcal
29
80,00 kcal
19
Với Tổng Sữa
50,00 kcal
17
180,00 kcal
38
Với Tổng Sữa và đường
50,00 kcal
9
180,00 kcal
23
Calories Với phụ gia
70,00 kcal
19
200,00 kcal
37
Chất béo
2,00 gm
17
16,00 gm
40
carbohydrates
21,00 gm
99+
50,00 gm
99+
Chất đạm
1,00 gm
30
14,00 gm
6
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Black Tie Coffee vs Cafe de Olla
Black Tie Coffee vs Cafe TOUBA
Black Tie Coffee vs Yuanyang
Các loại cà phê
Melange
Cafe Cubano
Galao
Cafe Zorro
Cafe de Olla
Cafe TOUBA
Các loại cà phê
Yuanyang
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Đen Mắt Coffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Rudesheimer Kaffee
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Hot Sôcôla Cà phê vs Cafe C...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Hot Sôcôla Cà phê vs Galao
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Hot Sôcôla Cà phê vs Cafe Z...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê