Nhà
Trà và cà phê
Các loại cà phê
Các loại trà
Iced Drinks
Coffees Ý
Trà không sữa
Cà phê với kem
Cà phê sữa
Trà với sữa
Bicerin Coffee vs Viên Coffee Calories
f
Bicerin Coffee
Viên Coffee
Viên Coffee vs Bicerin Coffee Calories
Tóm lược
Những gì là
Lợi ích
Caffeine
Năng lượng
Nhãn hiệu
Tất cả các
Năng lượng
Không đường
56,00 kcal
14
140,00 kcal
20
Với đường
27,00 kcal
26
152,00 kcal
99+
Với sữa skimmed
-
90,00 kcal
24
Với skimmed Sữa và đường
-
70,00 kcal
17
Với Tổng Sữa
150,00 kcal
33
70,00 kcal
20
Với Tổng Sữa và đường
150,00 kcal
19
200,00 kcal
26
Calories Với phụ gia
210,00 kcal
38
160,00 kcal
32
Chất béo
8,50 gm
33
8,00 gm
32
carbohydrates
33,00 gm
99+
19,00 gm
99+
Chất đạm
4,50 gm
18
2,00 gm
24
Nhãn hiệu >>
<< Caffeine
Khác nhau Các loại cà phê
Bicerin Coffee vs Dài và đen
Bicerin Coffee vs White Chocolate Mocha
Bicerin Coffee vs Carajillo
Các loại cà phê
Peppermint Mocha
Nướng Graham Latte
Mokaccino
Chuyện xưa Praline ...
Dài và đen
White Chocolate Mocha
Các loại cà phê
Carajillo
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
cà phê chống đạn
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Carmel Brulee Latte
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Các loại cà phê
Khác nhau Các loại cà phê
Viên Coffee vs Nướng Graham...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Viên Coffee vs Mokaccino
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
Viên Coffee vs Chuyện xưa P...
Những g...
|
Lợi ích
|
Caffeine
|
Năng lượng
» Hơn Khác nhau Các loại cà phê