Nhà
Trà và cà phê


Bicerin Coffee vs Caffè Latte Calories


Caffè Latte vs Bicerin Coffee Calories


Năng lượng

Không đường
56,00 kcal  
14
0,00 kcal  

Với đường
27,00 kcal  
26
16,00 kcal  
17

Với sữa skimmed
-  
120,00 kcal  
30

Với skimmed Sữa và đường
-  
120,00 kcal  
26

Với Tổng Sữa
150,00 kcal  
33
15,00 kcal  
4

Với Tổng Sữa và đường
150,00 kcal  
19
120,00 kcal  
17

Calories Với phụ gia
210,00 kcal  
38
190,00 kcal  
36

Chất béo
8,50 gm  
33
11,00 gm  
35

carbohydrates
33,00 gm  
99+
18,00 gm  
99+

Chất đạm
4,50 gm  
18
12,00 gm  
8

Nhãn hiệu >>
<< Caffeine

Khác nhau Các loại cà phê

Các loại cà phê

Các loại cà phê

» Hơn Các loại cà phê

Khác nhau Các loại cà phê

» Hơn Khác nhau Các loại cà phê